|
Ngành
|
THPT
|
UTXT
|
ĐGNL
|
|
Y khoa (CLC)
|
27,15
|
87,2
|
996
|
|
Y khoa (CLC, KHCCTA)
|
26,30
|
|
|
|
Dược học (CLC)
|
24,90 (A00)
26,10 (B00) |
86,3
|
971
|
|
Dược học (CLC, KHCCTA)
|
23,70 (A00)
24,65 (B00) |
|
|
|
Răng - Hàm - Mặt (CLC)
|
26,80
|
86,3
|
979
|
|
Răng - Hàm - Mặt (CLC, KHCCTA)
|
26,10
|
|
|